哥特小說 gē tè xiǎo shuō · ca đặc tiểu thuyết Hán Việt: ca đặc tiểu thuyết · Pinyin: gē tè xiǎo shuō Tổng quan Cấu tạo: 哥 (ca) + 特 (đặc) + 小 (tiểu) + 說 (thuyết)Pinyingē tè xiǎo shuōHán Việtca đặc tiểu thuyếtCấu tạo哥 + 特 + 小 + 說 · ca + đặc + tiểu + thuyết nghĩa thành phần: ca + đặc + tiểu + thuyết