哥特式的

ca đặc thức đích

Hán Việt: ca đặc thức đích

Tổng quan

(thuộc) Gô,tích, theo kiến trúc gôtic, theo kiểu chữ gôtic, dã man; thô lỗ, cục cằn, người Gô,tích, tiếng Gô,tích, lối kiến trúc gôtic (vòm có đầu nhọn), (ngành in) chữ gôtic

Cấu tạo: (ca) + (đặc) + (thức) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) Gô,tích, theo kiến trúc gôtic, theo kiểu chữ gôtic, dã man; thô lỗ, cục cằn, người Gô,tích, tiếng Gô,tích, lối kiến trúc gôtic (vòm có đầu nhọn), (ngành in) chữ gôtic