哥白尼的 Gēbáiní de · ca bạch ni đích Hán Việt: ca bạch ni đích · Pinyin: Gēbáiní de Tổng quan Cấu tạo: 哥 (ca) + 白 (bạch) + 尼 (ni) + 的 (đích)PinyinGēbáiní deHán Việtca bạch ni đíchCấu tạo哥 + 白 + 尼 + 的 · ca + bạch + ni + đích nghĩa thành phần: ca + bạch + ni + đích Nghĩa EngCihui Copernican