哥連泰斯 gē lián tài sī · ca liên thái tư Hán Việt: ca liên thái tư · Pinyin: gē lián tài sī Tổng quan Cấu tạo: 哥 (ca) + 連 (liên) + 泰 (thái) + 斯 (tư)Pinyingē lián tài sīHán Việtca liên thái tưCấu tạo哥 + 連 + 泰 + 斯 · ca + liên + thái + tư nghĩa thành phần: ca + liên + thái + tư