哦嗬

ó hē

Pinyin: ó hē

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.叹词。表示惊讶。

Cấu tạo: 哦 (nga) + 嗬

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.叹词。表示惊讶。

Từ liên quan

Gần nghĩa

哦豁 · 哦买嘎 · 哦哆也 · 哦呀 · 哦呵 · 哦松 · 哦誦 · 哦诵