哨兵島人 shào bīng dǎo rén · tiếu binh đảo nhân Hán Việt: tiếu binh đảo nhân · Pinyin: shào bīng dǎo rén Tổng quan Cấu tạo: 哨 (tiếu) + 兵 (binh) + 島 (đảo) + 人 (nhân)Pinyinshào bīng dǎo rénHán Việttiếu binh đảo nhânCấu tạo哨 + 兵 + 島 + 人 · tiếu + binh + đảo + nhân nghĩa thành phần: tiếu + binh + đảo + nhân