哨兵岛人 shào bīng dǎo rén·tiếu binh đảo nhân Hán Việt: tiếu binh đảo nhân · Pinyin: shào bīng dǎo rén Tổng quan Cấu tạo: 哨 (tiếu) + 兵 (binh) + 島 (đảo) + 人 (nhân)Pinyinshào bīng dǎo rénHán Việttiếu binh đảo nhânTừ loạidanhCấu tạo哨 + 兵 + 島 + 人 · tiếu + binh + đảo + nhân nghĩa thành phần: tiếu + binh + đảo + nhân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người SentinelĐứcHandedict Sentinelesen (Eig, Ethn) Từ liên quan Gần nghĩa哨兵线