哨聚山林

tiếu tụ san lâm

Hán Việt: tiếu tụ san lâm

Tổng quan

Cấu tạo: (tiếu) + (tụ) + (san) + (lâm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 哨聚山林 hàojùshānlín f.e. run to the mountains and become robbers