哩嚕歪斜 lí lỗ oai tà Hán Việt: lí lỗ oai tà Tổng quan Cấu tạo: 哩 (lí) + 嚕 (lỗ) + 歪 (oai) + 斜 (tà)Hán Việtlí lỗ oai tàCấu tạo哩 + 嚕 + 歪 + 斜 · lí + lỗ + oai + tà nghĩa thành phần: lí + lỗ + oai + tà Nghĩa EngCihui 哩嚕歪斜 īluwāixié f.e. <coll.> 1. tottering; unstable 2. untidy; crooked (of handwriting)