哪陣晚兒 na trận vãn nhi Hán Việt: na trận vãn nhi Tổng quan Cấu tạo: 哪 (na) + 陣 (trận) + 晚 (vãn) + 兒 (nhi)Hán Việtna trận vãn nhiCấu tạo哪 + 陣 + 晚 + 兒 · na + trận + vãn + nhi nghĩa thành phần: na + trận + vãn + nhi Nghĩa EngCihui 哪陣晚兒 ǎzhènwǎnr pr. <coll.> when?