哭丧着脸

kū sāng zhe liǎnkhốc tang trứ kiểm

Hán Việt: khốc tang trứ kiểm · Pinyin: kū sāng zhe liǎn

Tổng quan

buồn rười rượi; như đưa đám

新华 · Tân Hoa Đại lục

心里不愉快,脸上显出不高兴的样子。

Cấu tạo: 哭 (khốc) + 喪 (tang) + 着 (trứ) + 臉 (kiểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mặt dài thuỗn
  • Cihui tỏ vẻ đau khổ
  • Biên soạn put on a long face

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 心里不愉快,脸上显出不高兴的样子。
  • Kaggle Zh-Vi sour one's cheeks

Eng

  • Cihui 哭喪著臉 ūsangzhe liǎn v.o. put on a long face
  • Tần suất từ v.o. put on a long face

Đức

  • Handedict mürrisch Gesicht

Từ liên quan

Gần nghĩa

哭丧棒 · 哭丧者 · 哭丧脸 · 哭喪着臉 · 哭喪棍