哭於東市 kū yú dōng shì · khốc vu đông thị Hán Việt: khốc vu đông thị · Pinyin: kū yú dōng shì Tổng quan Cấu tạo: 哭 (khốc) + 於 (vu) + 東 (đông) + 市 (thị)Pinyinkū yú dōng shìHán Việtkhốc vu đông thịCấu tạo哭 + 於 + 東 + 市 · khốc + vu + đông + thị nghĩa thành phần: khốc + vu + đông + thị