哮吼性的 hao hống tính đích Hán Việt: hao hống tính đích Tổng quan xem croup Cấu tạo: 哮 (hao) + 吼 (hống) + 性 (tính) + 的 (đích)Hán Việthao hống tính đíchTừ loạitínhCấu tạo哮 + 吼 + 性 + 的 · hao + hống + tính + đích nghĩa thành phần: hao + hống + tính + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 viêm thanh quảnMainlandKaggle Zh-Vi croupous Từ liên quan Gần nghĩa性的兴奋 · 性的冲动 · 性的魅力