哺乳困難 bộ nhũ khốn nan Hán Việt: bộ nhũ khốn nan Tổng quan Cấu tạo: 哺 (bộ) + 乳 (nhũ) + 困 (khốn) + 難 (nan)Hán Việtbộ nhũ khốn nanCấu tạo哺 + 乳 + 困 + 難 · bộ + nhũ + khốn + nan nghĩa thành phần: bộ + nhũ + khốn + nan Nghĩa EngCihui dysilthia