哼哈二將

hēng hā èr jiàng hanh cáp nhị tương

Hán Việt: hanh cáp nhị tương · Pinyin: hēng hā èr jiàng

Tổng quan

ông hầm ông hừ: ông Hanh ông Cáp

Cấu tạo: (hanh) + (cáp) + (nhị) + (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ông hầm ông hừ: ông Hanh ông Cáp

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教守护庙门的两个金刚力士。比喻有权势者手下的干将。

Eng

  • Cihui 哼哈二將 ēnghā'èrjiàng f.e. 1. gods guarding the temple gate 2. a pair of flunkies/schemers