哼哼地說道
hanh hanh địa thuyết đạo
Hán Việt: hanh hanh địa thuyết đạo
Tổng quan
Cấu tạo: 哼 (hanh) + 哼 (hanh) + 地 (địa) + 說 (thuyết) + 道 (đạo)
Nghĩa
Eng
- Cihui 哼哼地說道 ēnghēng de shuōdao v.p. <coll.> say in a whining voice