哼聲消除器

hanh thanh tiêu trừ khí

Hán Việt: hanh thanh tiêu trừ khí

Tổng quan

(Tech) chống ù/ồn

Cấu tạo: (hanh) + (thanh) + (tiêu) + (trừ) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Tech) chống ù/ồn