唃厮罗 gǔ sī luó Pinyin: gǔ sī luó Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"唃厮啰"。 Cấu tạo: 唃 + 廝 (tư) + 羅 (la)Pinyingǔ sī luóCấu tạo唃 + 廝 + 羅 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"唃厮啰"。 Từ liên quan Gần nghĩa唃厮啰 · 唃廝囉 · 唃廝羅 · 厮罗 · 廝羅