唃唃 gǔ gǔ Pinyin: gǔ gǔ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.象声词。禽鸟的鸣声。 Cấu tạo: 唃 + 唃Pinyingǔ gǔCấu tạo唃 + 唃 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.象声词。禽鸟的鸣声。 Từ liên quan Gần nghĩa唃噁 · 唃笑 · 唃厮啰 · 唃厮罗 · 唃廝囉 · 唃廝羅