唃噁 gǔ ě Pinyin: gǔ ě Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.哭号。 Cấu tạo: 唃 + 恶 (ác)Pinyingǔ ěCấu tạo唃 + 恶 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.哭号。 Từ liên quan Gần nghĩa𫫇嗪 · 噁噁 · 恶业 · 恶习 · 恶事 · 恶人 · 恶仗 · 恶作