唆人作惡 toa nhân tác ác Hán Việt: toa nhân tác ác Tổng quan Cấu tạo: 唆 (toa) + 人 (nhân) + 作 (tác) + 惡 (ác)Hán Việttoa nhân tác ácCấu tạo唆 + 人 + 作 + 惡 · toa + nhân + tác + ác nghĩa thành phần: toa + nhân + tác + ác Nghĩa EngCihui 唆人作惡 uōrénzuò'è f.e. lead sb. astray