唆弄是非 toa lộng thị phi Hán Việt: toa lộng thị phi Tổng quan Cấu tạo: 唆 (toa) + 弄 (lộng) + 是 (thị) + 非 (phi)Hán Việttoa lộng thị phiCấu tạo唆 + 弄 + 是 + 非 · toa + lộng + thị + phi nghĩa thành phần: toa + lộng + thị + phi Nghĩa EngCihui 唆弄是非 uōnòng shìfēi v.o. sow discord