脣三口四 thần tam khẩu tứ Hán Việt: thần tam khẩu tứ Tổng quan Cấu tạo: 脣 (thần) + 三 (tam) + 口 (khẩu) + 四 (tứ)Hán Việtthần tam khẩu tứCấu tạo脣 + 三 + 口 + 四 · thần + tam + khẩu + tứ nghĩa thành phần: thần + tam + khẩu + tứ