脣不離腮 chún bù lí sāi · thần bất li tai Hán Việt: thần bất li tai · Pinyin: chún bù lí sāi Tổng quan Cấu tạo: 脣 (thần) + 不 (bất) + 離 (li) + 腮 (tai)Pinyinchún bù lí sāiHán Việtthần bất li taiCấu tạo脣 + 不 + 離 + 腮 · thần + bất + li + tai nghĩa thành phần: thần + bất + li + tai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻关系亲近,经常待在一起。