唇槍舌戰

chún qiāng shé zhàn thần thương thiệt chiến

Hán Việt: thần thương thiệt chiến · Pinyin: chún qiāng shé zhàn

Tổng quan

xem 唇槍舌劍|唇枪舌剑

Cấu tạo: (thần) + (thương) + (thiệt) + (chiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 唇槍舌劍|唇枪舌剑

Eng

  • CC-CEDICT see 唇槍舌劍|唇枪舌剑[chun2 qiang1 she2 jian4]
  • Cihui see 唇槍舌劍|唇枪舌剑