脣根前突 thần căn tiền đột Hán Việt: thần căn tiền đột Tổng quan Cấu tạo: 脣 (thần) + 根 (căn) + 前 (tiền) + 突 (đột)Hán Việtthần căn tiền độtCấu tạo脣 + 根 + 前 + 突 · thần + căn + tiền + đột nghĩa thành phần: thần + căn + tiền + đột Nghĩa EngCihui apotorma