脣紅似火 thần hồng tự hỏa Hán Việt: thần hồng tự hỏa Tổng quan Cấu tạo: 脣 (thần) + 紅 (hồng) + 似 (tự) + 火 (hỏa)Hán Việtthần hồng tự hỏaCấu tạo脣 + 紅 + 似 + 火 · thần + hồng + tự + hỏa nghĩa thành phần: thần + hồng + tự + hỏa Nghĩa EngCihui 唇紅似火 húnhóngsìhuǒ f.e. lips are as red as fire