脣紅齒白

chún hóng chǐ bái thần hồng xỉ bạch

Hán Việt: thần hồng xỉ bạch · Pinyin: chún hóng chǐ bái

Tổng quan

môi hồng răng trắng: xinh đẹp/đẹp đẽ

Cấu tạo: (thần) + (hồng) + (xỉ) + (bạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui môi hồng răng trắng: xinh đẹp/đẹp đẽ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嘴唇红,牙齿白。形容人容貌俊美。

Eng

  • Cihui 唇紅齒白 húnhóngchǐbái f.e. 1. rosy lips and pretty white teeth 2. very handsome or beautiful

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

朱唇皓齿