脣縫合術 thần phùng hợp thuật Hán Việt: thần phùng hợp thuật Tổng quan Cấu tạo: 脣 (thần) + 縫 (phùng) + 合 (hợp) + 術 (thuật)Hán Việtthần phùng hợp thuậtCấu tạo脣 + 縫 + 合 + 術 · thần + phùng + hợp + thuật nghĩa thành phần: thần + phùng + hợp + thuật Nghĩa EngCihui cheilorrhaphy