脣腐齒落 chún fǔ chǐ luò · thần hủ xỉ lạc Hán Việt: thần hủ xỉ lạc · Pinyin: chún fǔ chǐ luò Tổng quan Cấu tạo: 脣 (thần) + 腐 (hủ) + 齒 (xỉ) + 落 (lạc)Pinyinchún fǔ chǐ luòHán Việtthần hủ xỉ lạcCấu tạo脣 + 腐 + 齒 + 落 · thần + hủ + xỉ + lạc nghĩa thành phần: thần + hủ + xỉ + lạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻读书讽诵极为勤苦。