脣齒之戲

chún chǐ zhī xì thần xỉ chi hí

Hán Việt: thần xỉ chi hí · Pinyin: chún chǐ zhī xì

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (xỉ) + (chi) + (hí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唇齿:代指言语;戏:嘲弄,开玩笑。在言语上开玩笑、兜圈子。