脣齒相須

chún chǐ xiāng xū thần xỉ tương tu

Hán Việt: thần xỉ tương tu · Pinyin: chún chǐ xiāng xū

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (xỉ) + (tương) + (tu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹唇齿相依。比喻关系密切,相互依靠。