唐兀烏密 táng wù wū mì · đường ngột ô mật Hán Việt: đường ngột ô mật · Pinyin: táng wù wū mì Tổng quan Cấu tạo: 唐 (đường) + 兀 (ngột) + 烏 (ô) + 密 (mật)Pinyintáng wù wū mìHán Việtđường ngột ô mậtCấu tạo唐 + 兀 + 烏 + 密 · đường + ngột + ô + mật nghĩa thành phần: đường + ngột + ô + mật