唐吉訶德

táng jí hē dé đường cát ha đức

Hán Việt: đường cát ha đức · Pinyin: táng jí hē dé

Tổng quan

Don Quixote | cũng viết 堂吉訶德|堂吉诃德

Cấu tạo: (đường) + (cát) + (ha) + (đức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Don Quixote | cũng viết 堂吉訶德|堂吉诃德

Eng

  • CC-CEDICT Don Quixote|also written 堂吉訶德|堂吉诃德[Tang2 ji2 he1 de2]
  • Cihui Don Quixote/also written 堂吉訶德|堂吉诃德