唐山地區 táng shān dì qū · đường san địa khu Hán Việt: đường san địa khu · Pinyin: táng shān dì qū Tổng quan Cấu tạo: 唐 (đường) + 山 (san) + 地 (địa) + 區 (khu)Pinyintáng shān dì qūHán Việtđường san địa khuCấu tạo唐 + 山 + 地 + 區 · đường + san + địa + khu nghĩa thành phần: đường + san + địa + khu