唐松草定 đường tùng thảo định Hán Việt: đường tùng thảo định Tổng quan Cấu tạo: 唐 (đường) + 松 (tùng) + 草 (thảo) + 定 (định)Hán Việtđường tùng thảo địnhCấu tạo唐 + 松 + 草 + 定 · đường + tùng + thảo + định nghĩa thành phần: đường + tùng + thảo + định Nghĩa EngCihui thalimidine