唐突行動 đường đột hành động Hán Việt: đường đột hành động Tổng quan Cấu tạo: 唐 (đường) + 突 (đột) + 行 (hành) + 動 (động)Hán Việtđường đột hành độngCấu tạo唐 + 突 + 行 + 動 · đường + đột + hành + động nghĩa thành phần: đường + đột + hành + động Nghĩa EngCihui 唐突行動 ángtū xíngdòng n. presumptuous act