唐突西子

táng tū xī zǐ đường đột tây tử

Hán Việt: đường đột tây tử · Pinyin: táng tū xī zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (đường) + (đột) + 西 (tây) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐突:冒犯;西子:即西施,春秋时美女。冒犯了西施。比喻抬高了丑的,贬低了美的。
  • Tân Hoa Tự Điển 唐突冒犯;西子即西施,春秋时美女。冒犯了西施。比喻抬高了丑的,贬低了美的。