唐突魯莽 đường đột lỗ mãng Hán Việt: đường đột lỗ mãng Tổng quan Cấu tạo: 唐 (đường) + 突 (đột) + 魯 (lỗ) + 莽 (mãng)Hán Việtđường đột lỗ mãngCấu tạo唐 + 突 + 魯 + 莽 · đường + đột + lỗ + mãng nghĩa thành phần: đường + đột + lỗ + mãng Nghĩa EngCihui try it on