唐納

táng nàđường nạp

Hán Việt: đường nạp · Pinyin: táng nà

Tổng quan

Tanner hoặc Donald (tên)

Cấu tạo: 唐 (đường) + 納 (nạp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đường
  • Google Alex v6 Tanner/Donald
  • Tần suất từ Tanner hoặc Donald (tên)

Eng

  • Cihui Tanner or Donald (name)
  • Tần suất từ Tanner or Donald (name)

Từ liên quan

Gần nghĩa

唐納德 · 唐書 · 唐人 · 唐代 · 唐僧 · 唐卡 · 唐縣 · 唐宋