唐音癸籤 táng yīn guǐ qiān · đường âm quý thiêm Hán Việt: đường âm quý thiêm · Pinyin: táng yīn guǐ qiān Tổng quan Cấu tạo: 唐 (đường) + 音 (âm) + 癸 (quý) + 籤 (thiêm)Pinyintáng yīn guǐ qiānHán Việtđường âm quý thiêmCấu tạo唐 + 音 + 癸 + 籤 · đường + âm + quý + thiêm nghĩa thành phần: đường + âm + quý + thiêm