嘮三叨四 láo sān dāo sì · lao tam thao tứ Hán Việt: lao tam thao tứ · Pinyin: láo sān dāo sì Tổng quan Cấu tạo: 嘮 (lao) + 三 (tam) + 叨 (thao) + 四 (tứ)Pinyinláo sān dāo sìHán Việtlao tam thao tứCấu tạo嘮 + 三 + 叨 + 四 · lao + tam + thao + tứ nghĩa thành phần: lao + tam + thao + tứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言絮絮叨叨。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言絮絮叨叨。