唠唠叨叨
lao lao thao thao
Hán Việt: lao lao thao thao · Pinyin: lāo lāo dāo dāo
Tổng quan
lảm nhảm
说话罗嗦,一说起来没个完。
囉囉嗦嗦話說個不停。元.無名氏《謝金吾》第一折:「我儘讓你說幾句便罷。則管裡倚老賣老,口裡嘮嘮叨叨的說個不了。」《金瓶梅》第五七回:「正在嘮嘮叨叨,喃喃洞洞,一頭罵,一頭著腦的時節,只見那玳安走將進來。」也作「勞勞叨叨」。
Nghĩa
Việt
- Cihui lải nhải
- Biên soạn v.p. <coll.> chatter; be garrulous
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 说话罗嗦,一说起来没个完。
- Kaggle Zh-Vi rattle on
Eng
- Cihui 嘮嘮叨叨 áolaodāodāo v.p. <coll.> chatter; be garrulous; Nǐ ∼ de hǎo ²fán. Your constant chattering is irritating