嘮知心嗑 lao tri tâm hạp Hán Việt: lao tri tâm hạp Tổng quan Cấu tạo: 嘮 (lao) + 知 (tri) + 心 (tâm) + 嗑 (hạp)Hán Việtlao tri tâm hạpCấu tạo嘮 + 知 + 心 + 嗑 · lao + tri + tâm + hạp nghĩa thành phần: lao + tri + tâm + hạp Nghĩa EngCihui 嘮知心嗑 ào zhīxīnkè v.o. <topo.> talk intimately; have a heart-to-heart talk