唤起者

huàn qǐ zhěhoán khởi giả

Hán Việt: hoán khởi giả · Pinyin: huàn qǐ zhě

Tổng quan

người nhắc; (sân khấu) người nhắc vở

Cấu tạo: 喚 (hoán) + 起 (khởi) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người nhắc
  • Google Alex v6 người triệu hồi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi prompter

Đức

  • Handedict Beschwörer

Từ liên quan

Gần nghĩa

唤起的 · 唤起 · 起者 · 唤起情欲的 · 唤起意识