起者

khởi giả

Hán Việt: khởi giả

Tổng quan

(術語)有我見之人,計度自能起罪福,故名起者。十六神我之一。見大乘義章六。☸

Cấu tạo: 起 (khởi) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)有我見之人,計度自能起罪福,故名起者。十六神我之一。見大乘義章六。☸
  • Tần suất từ [bktd] khởi giả (術語)有我見之人,計度自能起罪福,故名起者。十六神我之一。見大乘義章六。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

者回 · 者流 · 者番 · 者裡 · 起义 · 起亂 · 起事 · 起亚