喚雨巫師

huàn yǔ wū shī hoán vũ vu sư

Hán Việt: hoán vũ vu sư · Pinyin: huàn yǔ wū shī

Tổng quan

Cấu tạo: (hoán) + (vũ) + (vu) + (sư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui rainmaker