唧哩咕嚕 jī lī gū lū · tức lí cô lỗ Hán Việt: tức lí cô lỗ · Pinyin: jī lī gū lū Tổng quan Cấu tạo: 唧 (tức) + 哩 (lí) + 咕 (cô) + 嚕 (lỗ)Pinyinjī lī gū lūHán Việttức lí cô lỗCấu tạo唧 + 哩 + 咕 + 嚕 · tức + lí + cô + lỗ nghĩa thành phần: tức + lí + cô + lỗ