唬爛

hǔ lànHỔ LẠN

Hán Việt: HỔ LẠN · Pinyin: hǔ làn

Tổng quan

(tiếng lóng) (Đài Loan) xạo

Cấu tạo: 唬 + 爛 (lạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lừa
  • Tần suất từ (tiếng lóng) (Đài Loan) xạo , lừa

Eng

  • Cihui (slang) (Tw) to bullshit; to fool

Từ liên quan

Gần nghĩa

唬人 · 唬弄 · 爛人 · 爛俗 · 爛尾 · 爛崽 · 爛梗 · 烂污