售價昂貴 thụ giá ngang quý Hán Việt: thụ giá ngang quý Tổng quan Cấu tạo: 售 (thụ) + 價 (giá) + 昂 (ngang) + 貴 (quý)Hán Việtthụ giá ngang quýCấu tạo售 + 價 + 昂 + 貴 · thụ + giá + ngang + quý nghĩa thành phần: thụ + giá + ngang + quý Nghĩa EngCihui fetch long price