售票設備

thụ phiếu thiết bị

Hán Việt: thụ phiếu thiết bị

Tổng quan

Cấu tạo: (thụ) + (phiếu) + (thiết) + (bị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 售票設備 hòupiàoshèbèi f.e. ticket issuing equipment